The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể lay chuyển tiếng Anh là gì?

không thể lay chuyển tiếng Anh là immovable /ˌɪˈmuːvəbl/. không thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí; kiên cố, vững chắc.

Hình minh hoạ "không thể lay chuyển" tiếng Anh là "immovable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

immovable

Tính từ
/ˌɪˈmuːvəbl/

Ví dụ câu với không thể lay chuyển / immovable

  1. 1

    Ngôi nhà này rất immovable do nền móng vững chắc.

    This house is very immovable because of its strong foundation.

  2. 2

    Anh ấy giữ vững quan điểm của mình, không thể lay chuyển.

    He holds his views firmly, immovable in his opinions.

Ghi chú dùng từ không thể lay chuyển

Từ 'immovable' mô tả vật thể hoặc ý kiến không thể di chuyển hoặc thay đổi. Các từ liên quan gồm 'fixed' (cố định), 'permanent' (vĩnh viễn), 'steadfast' (kiên định).

Video minh hoạ không thể lay chuyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể lay chuyển

Câu hỏi thường gặp về "không thể lay chuyển"

Không thể lay chuyển tiếng Anh là gì?

Không thể lay chuyển tiếng Anh là "immovable" (tính từ), nghĩa là: không thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí; kiên cố, vững chắc.

"immovable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"immovable" nghĩa tiếng Việt là "không thể lay chuyển". Từ 'immovable' mô tả vật thể hoặc ý kiến không thể di chuyển hoặc thay đổi.

Phát âm "immovable" như thế nào?

"immovable" có phiên âm IPA /ˌɪˈmuːvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "immovable"?

This house is very immovable because of its strong foundation. — Ngôi nhà này rất immovable do nền móng vững chắc.