Tiếng Việt
Không thể nguôi ngoai tiếng Anh là gì?
không thể nguôi ngoai tiếng Anh là inconsolable /ˌɪnkənˈsoʊləbl/. Không thể nguôi ngoai, không thể làm dịu đi nỗi buồn hoặc nỗi đau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inconsolable
Ví dụ câu với không thể nguôi ngoai / inconsolable
- 1
Cô ấy đã khóc suốt đêm vì mất người thân.
She was inconsolable after losing her loved one.
- 2
Anh ấy vẫn còn đau buồn và không thể nguôi ngoai về chuyện đó.
He remains inconsolable about the incident.
Ghi chú dùng từ không thể nguôi ngoai
Từ 'inconsolable' mô tả cảm xúc không thể làm dịu đi, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc mất mát. Các từ liên quan gồm 'unbearable' (không thể chịu nổi), 'heartbroken' (đau lòng), 'devastated' (bị tàn phá tâm trí).
Video minh hoạ không thể nguôi ngoai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể nguôi ngoai
Câu hỏi thường gặp về "không thể nguôi ngoai"
Không thể nguôi ngoai tiếng Anh là gì?
Không thể nguôi ngoai tiếng Anh là "inconsolable" (tính từ), nghĩa là: Không thể nguôi ngoai, không thể làm dịu đi nỗi buồn hoặc nỗi đau.
"inconsolable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inconsolable" nghĩa tiếng Việt là "không thể nguôi ngoai". Từ 'inconsolable' mô tả cảm xúc không thể làm dịu đi, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc mất mát.
Phát âm "inconsolable" như thế nào?
"inconsolable" có phiên âm IPA /ˌɪnkənˈsoʊləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inconsolable"?
She was inconsolable after losing her loved one. — Cô ấy đã khóc suốt đêm vì mất người thân.