Tiếng Việt
Không thể phát âm được tiếng Anh là gì?
không thể phát âm được tiếng Anh là unpronounceable /ʌnprəˈnaʊnsəbᵊl/. Không thể phát âm rõ ràng hoặc dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unpronounceable
Ví dụ câu với không thể phát âm được / unpronounceable
- 1
Từ này rất dài và khó phát âm.
This word is very long and unpronounceable.
- 2
Tên địa danh này quá phức tạp để phát âm.
This place name is too complicated to pronounce.
Ghi chú dùng từ không thể phát âm được
Từ này mô tả một từ hoặc âm thanh không thể phát âm rõ ràng. Các từ liên quan: 'unspoken' (không nói ra), 'unintelligible' (không thể hiểu được), 'pronounce' (phát âm), 'speech' (lời nói), 'articulation' (sự phát âm).
Video minh hoạ không thể phát âm được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể phát âm được
Câu hỏi thường gặp về "không thể phát âm được"
Không thể phát âm được tiếng Anh là gì?
Không thể phát âm được tiếng Anh là "unpronounceable" (tính từ), nghĩa là: Không thể phát âm rõ ràng hoặc dễ dàng.
"unpronounceable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unpronounceable" nghĩa tiếng Việt là "không thể phát âm được". Từ này mô tả một từ hoặc âm thanh không thể phát âm rõ ràng.
Phát âm "unpronounceable" như thế nào?
"unpronounceable" có phiên âm IPA /ʌnprəˈnaʊnsəbᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unpronounceable"?
This word is very long and unpronounceable. — Từ này rất dài và khó phát âm.