Tiếng Việt
Không thể từ chối tiếng Anh là gì?
không thể từ chối tiếng Anh là irresistible /ˌɪrɪˈzɪstəbəl/. Không thể cưỡng lại được, quá hấp dẫn hoặc quyến rũ để từ chối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irresistible
Ví dụ câu với không thể từ chối / irresistible
- 1
Cô ấy có một vẻ đẹp irresistible khiến mọi người không thể rời mắt.
She has an irresistible beauty that captivates everyone.
- 2
Món ăn này có mùi thơm irresistible khiến tôi không thể cưỡng lại.
This dish has an irresistible aroma that I can't resist.
Ghi chú dùng từ không thể từ chối
Từ này mô tả điều gì đó quá hấp dẫn để có thể từ chối. Các từ liên quan gồm 'compelling' (thuyết phục), 'alluring' (quyến rũ), và 'enticing' (dụ dỗ).
Video minh hoạ không thể từ chối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể từ chối
Câu hỏi thường gặp về "không thể từ chối"
Không thể từ chối tiếng Anh là gì?
Không thể từ chối tiếng Anh là "irresistible" (tính từ), nghĩa là: Không thể cưỡng lại được, quá hấp dẫn hoặc quyến rũ để từ chối.
"irresistible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irresistible" nghĩa tiếng Việt là "không thể từ chối". Từ này mô tả điều gì đó quá hấp dẫn để có thể từ chối.
Phát âm "irresistible" như thế nào?
"irresistible" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈzɪstəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irresistible"?
She has an irresistible beauty that captivates everyone. — Cô ấy có một vẻ đẹp irresistible khiến mọi người không thể rời mắt.