Tiếng Việt
Không vững vàng tiếng Anh là gì?
không vững vàng tiếng Anh là shaky /ˈʃeɪki/. Không ổn định, dễ lung lay hoặc dao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaky
Ví dụ câu với không vững vàng / shaky
- 1
Cây cối trong gió mạnh trở nên không vững vàng.
The tree became shaky in the strong wind.
- 2
Anh ấy trông có vẻ không vững vàng khi nói chuyện trước đám đông.
He looked shaky when speaking in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ không vững vàng
Từ này mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ bị lay chuyển. Các từ liên quan gồm 'unstable' (không ổn định), 'wobbly' (lung lay), 'unsteady' (không vững chắc).
Video minh hoạ không vững vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không vững vàng
Câu hỏi thường gặp về "không vững vàng"
Không vững vàng tiếng Anh là gì?
Không vững vàng tiếng Anh là "shaky" (tính từ), nghĩa là: Không ổn định, dễ lung lay hoặc dao động.
"shaky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaky" nghĩa tiếng Việt là "không vững vàng". Từ này mô tả trạng thái không ổn định hoặc dễ bị lay chuyển.
Phát âm "shaky" như thế nào?
"shaky" có phiên âm IPA /ˈʃeɪki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaky"?
The tree became shaky in the strong wind. — Cây cối trong gió mạnh trở nên không vững vàng.