The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không vững chắc tiếng Anh là gì?

không vững chắc tiếng Anh là weak /wiːk/. Không chắc chắn, dễ bị hỏng hoặc gãy.

Hình minh hoạ "không vững chắc" tiếng Anh là "weak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weak

Tính từ
/wiːk/

Ví dụ câu với không vững chắc / weak

  1. 1

    Cây cầu này rất yếu và dễ bị sập.

    This bridge is weak and might collapse.

  2. 2

    Anh ấy có sức mạnh yếu, dễ mệt mỏi.

    He has weak strength and gets tired easily.

Ghi chú dùng từ không vững chắc

Từ 'weak' dùng để miêu tả sự yếu ớt hoặc không vững chắc. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'delicate' (mỏng manh), 'frail' (ốm yếu).

Video minh hoạ không vững chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không vững chắc

Câu hỏi thường gặp về "không vững chắc"

Không vững chắc tiếng Anh là gì?

Không vững chắc tiếng Anh là "weak" (tính từ), nghĩa là: Không chắc chắn, dễ bị hỏng hoặc gãy.

"weak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weak" nghĩa tiếng Việt là "không vững chắc". Từ 'weak' dùng để miêu tả sự yếu ớt hoặc không vững chắc.

Phát âm "weak" như thế nào?

"weak" có phiên âm IPA /wiːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weak"?

This bridge is weak and might collapse. — Cây cầu này rất yếu và dễ bị sập.