Tiếng Việt
Khu hệ tiếng Anh là gì?
Khu hệ tiếng Anh là Biota /baɪˈəʊtə/. Hệ sinh vật trong một khu vực nhất định, gồm các loài sinh vật sống cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Biota
Ví dụ câu với Khu hệ / Biota
- 1
Hệ sinh vật trong rừng nhiệt đới rất đa dạng.
The biota of the tropical rainforest is extremely diverse.
- 2
Các loài trong hệ sinh vật biển đều phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại.
Species within marine biota depend on each other for survival.
Ghi chú dùng từ Khu hệ
Khu hệ đề cập đến cộng đồng sinh vật trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan: sinh thái (ecology), hệ sinh thái (ecosystem), đa dạng sinh học (biodiversity).
Video minh hoạ Khu hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Khu hệ
Câu hỏi thường gặp về "Khu hệ"
Khu hệ tiếng Anh là gì?
Khu hệ tiếng Anh là "Biota" (danh từ), nghĩa là: Hệ sinh vật trong một khu vực nhất định, gồm các loài sinh vật sống cùng nhau.
"Biota" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Biota" nghĩa tiếng Việt là "Khu hệ". Khu hệ đề cập đến cộng đồng sinh vật trong một khu vực.
Phát âm "Biota" như thế nào?
"Biota" có phiên âm IPA /baɪˈəʊtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Biota"?
The biota of the tropical rainforest is extremely diverse. — Hệ sinh vật trong rừng nhiệt đới rất đa dạng.