The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu dự trữ sinh quyển tiếng Anh là gì?

khu dự trữ sinh quyển tiếng Anh là biosphere reserve /ˈbaɪoʊˌsfɪr rɪˈzɜrv/. khu vực bảo tồn sinh quyển, nơi bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái tự nhiên.

Hình minh hoạ "khu dự trữ sinh quyển" tiếng Anh là "biosphere reserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biosphere reserve

Danh từ
/ˈbaɪoʊˌsfɪr rɪˈzɜrv/

Ví dụ câu với khu dự trữ sinh quyển / biosphere reserve

  1. 1

    The biosphere reserve is home to many endangered species.

    Khu dự trữ sinh quyển là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp.

  2. 2

    Efforts are being made to conserve the biosphere reserve.

    Nỗ lực bảo tồn khu dự trữ sinh quyển đang được thúc đẩy.

Ghi chú dùng từ khu dự trữ sinh quyển

Khu dự trữ sinh quyển là vùng đất, nước hoặc cả hai, được UNESCO công nhận để bảo vệ đa dạng sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'conservation area' (khu bảo tồn), 'protected area' (khu bảo vệ), 'biodiversity' (đa dạng sinh học).

Video minh hoạ khu dự trữ sinh quyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu dự trữ sinh quyển

Câu hỏi thường gặp về "khu dự trữ sinh quyển"

Khu dự trữ sinh quyển tiếng Anh là gì?

Khu dự trữ sinh quyển tiếng Anh là "biosphere reserve" (danh từ), nghĩa là: khu vực bảo tồn sinh quyển, nơi bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái tự nhiên.

"biosphere reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biosphere reserve" nghĩa tiếng Việt là "khu dự trữ sinh quyển". Khu dự trữ sinh quyển là vùng đất, nước hoặc cả hai, được UNESCO công nhận để bảo vệ đa dạng sinh học.

Phát âm "biosphere reserve" như thế nào?

"biosphere reserve" có phiên âm IPA /ˈbaɪoʊˌsfɪr rɪˈzɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biosphere reserve"?

Khu dự trữ sinh quyển là nơi sinh sống của nhiều loài nguy cấp. — The biosphere reserve is home to many endangered species.