Tiếng Việt
Hờ tiếng Anh là gì?
hờ tiếng Anh là Reserve /rɪˈzɜːv/. Dành ra, giữ lại để sử dụng sau hoặc để dành cho mục đích đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserve
Ví dụ câu với hờ / Reserve
- 1
Tôi đã reserve bàn trong nhà hàng cho tối nay.
I have reserved a table at the restaurant for tonight.
- 2
Chúng tôi đã reserve phòng khách sạn trước khi đến.
We reserved a hotel room before arriving.
Ghi chú dùng từ hờ
Hờ trong tiếng Việt có thể liên quan đến việc giữ lại hoặc dành sẵn. Các từ liên quan gồm 'save' (lưu trữ), 'book' (đặt chỗ), và 'hold' (giữ chỗ).
Video minh hoạ hờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hờ
Câu hỏi thường gặp về "hờ"
Hờ tiếng Anh là gì?
Hờ tiếng Anh là "Reserve" (động từ), nghĩa là: Dành ra, giữ lại để sử dụng sau hoặc để dành cho mục đích đặc biệt.
"Reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserve" nghĩa tiếng Việt là "hờ". Hờ trong tiếng Việt có thể liên quan đến việc giữ lại hoặc dành sẵn.
Phát âm "Reserve" như thế nào?
"Reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserve"?
I have reserved a table at the restaurant for tonight. — Tôi đã reserve bàn trong nhà hàng cho tối nay.