The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh quyển tiếng Anh là gì?

sinh quyển tiếng Anh là biosphere /ˈbaɪoʊsfɪər/. Hệ sinh thái toàn cầu, bao gồm tất cả các sinh vật sống và môi trường tự nhiên của chúng trên Trái Đất.

Hình minh hoạ "sinh quyển" tiếng Anh là "biosphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biosphere

Danh từ
/ˈbaɪoʊsfɪər/

Ví dụ câu với sinh quyển / biosphere

  1. 1

    Hệ sinh thái sinh quyển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên hành tinh.

    The biosphere plays a crucial role in maintaining life on Earth.

  2. 2

    Chúng ta cần bảo vệ sinh quyển để đảm bảo sự tồn tại của các loài sinh vật.

    We need to protect the biosphere to ensure the survival of living species.

Ghi chú dùng từ sinh quyển

Sinh quyển là hệ sinh thái toàn cầu, liên quan đến tất cả các sinh vật và môi trường của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ecosystem' (hệ sinh thái), 'environment' (môi trường), 'ecology' ( sinh thái học).

Video minh hoạ sinh quyển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh quyển

Câu hỏi thường gặp về "sinh quyển"

Sinh quyển tiếng Anh là gì?

Sinh quyển tiếng Anh là "biosphere" (danh từ), nghĩa là: Hệ sinh thái toàn cầu, bao gồm tất cả các sinh vật sống và môi trường tự nhiên của chúng trên Trái Đất.

"biosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biosphere" nghĩa tiếng Việt là "sinh quyển". Sinh quyển là hệ sinh thái toàn cầu, liên quan đến tất cả các sinh vật và môi trường của chúng.

Phát âm "biosphere" như thế nào?

"biosphere" có phiên âm IPA /ˈbaɪoʊsfɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biosphere"?

The biosphere plays a crucial role in maintaining life on Earth. — Hệ sinh thái sinh quyển đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống trên hành tinh.