The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu giải trí tiếng Anh là gì?

khu giải trí tiếng Anh là Entertainment area /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈeəriə/. Khu vực dành cho các hoạt động giải trí như chơi game, xem phim, hoặc các hoạt động vui chơi khác.

Hình minh hoạ "khu giải trí" tiếng Anh là "Entertainment area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entertainment area

Danh từ
/ˌɛntəˈteɪnmənt ˈeəriə/

Ví dụ câu với khu giải trí / Entertainment area

  1. 1

    Chúng tôi đã dành cuối tuần tại khu giải trí gần nhà.

    We spent the weekend at the entertainment area near our house.

  2. 2

    Khu giải trí này có nhiều trò chơi và rạp chiếu phim.

    This entertainment area has many games and a cinema.

Ghi chú dùng từ khu giải trí

Khu giải trí là nơi dành cho hoạt động vui chơi và thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: 'amusement park' (công viên giải trí), 'recreation' (giải trí), 'leisure' (thư giãn).

Video minh hoạ khu giải trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu giải trí

Câu hỏi thường gặp về "khu giải trí"

Khu giải trí tiếng Anh là gì?

Khu giải trí tiếng Anh là "Entertainment area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho các hoạt động giải trí như chơi game, xem phim, hoặc các hoạt động vui chơi khác.

"Entertainment area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entertainment area" nghĩa tiếng Việt là "khu giải trí". Khu giải trí là nơi dành cho hoạt động vui chơi và thư giãn.

Phát âm "Entertainment area" như thế nào?

"Entertainment area" có phiên âm IPA /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entertainment area"?

We spent the weekend at the entertainment area near our house. — Chúng tôi đã dành cuối tuần tại khu giải trí gần nhà.