Tiếng Việt
Khư khư tiếng Anh là gì?
khư khư tiếng Anh là tightly /ˈtaɪtli/. Một cách cố chấp, không muốn buông bỏ hoặc thay đổi quan điểm hoặc vật gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tightly
Ví dụ câu với khư khư / tightly
- 1
Anh ấy giữ chặt chiếc túi một cách khư khư.
He held onto the bag tightly.
- 2
Cô ấy giữ khư khư quan điểm của mình dù mọi người phản đối.
She clung tightly to her opinion despite everyone's objections.
Ghi chú dùng từ khư khư
Từ 'khư khư' mô tả thái độ cố chấp, không dễ dàng buông bỏ. Các từ liên quan gồm 'stubborn' (bướng bỉnh), 'obstinate' (ngoan cố), 'cling' (bám chặt).
Video minh hoạ khư khư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khư khư
Câu hỏi thường gặp về "khư khư"
Khư khư tiếng Anh là gì?
Khư khư tiếng Anh là "tightly" (trạng từ), nghĩa là: Một cách cố chấp, không muốn buông bỏ hoặc thay đổi quan điểm hoặc vật gì đó.
"tightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tightly" nghĩa tiếng Việt là "khư khư". Từ 'khư khư' mô tả thái độ cố chấp, không dễ dàng buông bỏ.
Phát âm "tightly" như thế nào?
"tightly" có phiên âm IPA /ˈtaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tightly"?
He held onto the bag tightly. — Anh ấy giữ chặt chiếc túi một cách khư khư.