Tiếng Việt
Kín mít tiếng Anh là gì?
kín mít tiếng Anh là tightly closed /ˈtaɪtli kləʊzd/. Đóng chặt, không mở ra được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tightly closed
Ví dụ câu với kín mít / tightly closed
- 1
Cửa đã kín mít, không thể mở ra được.
The door was tightly closed, and I couldn't open it.
- 2
Hộp kín mít để giữ đồ an toàn.
A tightly sealed box to keep the items safe.
Ghi chú dùng từ kín mít
Từ này mô tả trạng thái kín, không thể mở ra. Các từ liên quan gồm 'sealed' (được niêm phong), 'locked' (khóa chặt), và 'firmly closed' (đóng chặt).
Video minh hoạ kín mít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín mít
Câu hỏi thường gặp về "kín mít"
Kín mít tiếng Anh là gì?
Kín mít tiếng Anh là "tightly closed" (tính từ), nghĩa là: Đóng chặt, không mở ra được.
"tightly closed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tightly closed" nghĩa tiếng Việt là "kín mít". Từ này mô tả trạng thái kín, không thể mở ra.
Phát âm "tightly closed" như thế nào?
"tightly closed" có phiên âm IPA /ˈtaɪtli kləʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tightly closed"?
The door was tightly closed, and I couldn't open it. — Cửa đã kín mít, không thể mở ra được.