Tiếng Việt
Nhắm nghiền tiếng Anh là gì?
nhắm nghiền tiếng Anh là Close tightly /kləʊz ˈtaɪtli/. Nhắm mắt hoặc miệng chặt để không mở ra được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Close tightly
Ví dụ câu với nhắm nghiền / Close tightly
- 1
Cô ấy nhắm nghiền mắt khi nghe tin buồn.
She closed her eyes tightly when she heard the sad news.
- 2
Anh ấy nhắm nghiền miệng để giữ im lặng.
He closed his mouth tightly to keep silent.
Ghi chú dùng từ nhắm nghiền
Nhắm nghiền là hành động đóng kín mắt hoặc miệng, thường để tránh nhìn hoặc nói. Các từ liên quan gồm 'nhắm mắt' (close eyes), 'khóa chặt' (lock tightly), 'bịt miệng' (cover mouth).
Video minh hoạ nhắm nghiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhắm nghiền
Câu hỏi thường gặp về "nhắm nghiền"
Nhắm nghiền tiếng Anh là gì?
Nhắm nghiền tiếng Anh là "Close tightly" (động từ), nghĩa là: Nhắm mắt hoặc miệng chặt để không mở ra được.
"Close tightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Close tightly" nghĩa tiếng Việt là "nhắm nghiền". Nhắm nghiền là hành động đóng kín mắt hoặc miệng, thường để tránh nhìn hoặc nói.
Phát âm "Close tightly" như thế nào?
"Close tightly" có phiên âm IPA /kləʊz ˈtaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Close tightly"?
She closed her eyes tightly when she heard the sad news. — Cô ấy nhắm nghiền mắt khi nghe tin buồn.