Tiếng Việt
Ôm chầm tiếng Anh là gì?
ôm chầm tiếng Anh là Hug tightly /hʌɡ ˈtaɪtli/. ôm chầm là hành động ôm ai đó một cách chặt và thân mật để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hug tightly
Ví dụ câu với ôm chầm / Hug tightly
- 1
Cô ấy ôm chầm lấy con sau một ngày dài làm việc.
She hugged her child tightly after a long day at work.
- 2
Anh ấy ôm chầm lấy bạn bè khi gặp lại sau nhiều năm xa cách.
He hugged his friends tightly when they reunited after many years.
Ghi chú dùng từ ôm chầm
Ôm chầm thể hiện sự thân mật và yêu thương qua hành động ôm chặt. Các từ liên quan: 'embrace' (ôm ấp), 'clasp' (ôm chặt), 'cuddle' (ôm ấp nhẹ nhàng).
Video minh hoạ ôm chầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm chầm
Câu hỏi thường gặp về "ôm chầm"
Ôm chầm tiếng Anh là gì?
Ôm chầm tiếng Anh là "Hug tightly" (động từ), nghĩa là: ôm chầm là hành động ôm ai đó một cách chặt và thân mật để thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
"Hug tightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hug tightly" nghĩa tiếng Việt là "ôm chầm". Ôm chầm thể hiện sự thân mật và yêu thương qua hành động ôm chặt.
Phát âm "Hug tightly" như thế nào?
"Hug tightly" có phiên âm IPA /hʌɡ ˈtaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hug tightly"?
She hugged her child tightly after a long day at work. — Cô ấy ôm chầm lấy con sau một ngày dài làm việc.