Tiếng Việt
Ôm chặt tiếng Anh là gì?
ôm chặt tiếng Anh là Hold tightly /hoʊld ˈtaɪtli/. Ôm chặt là hành động ôm lấy ai đó hoặc vật một cách chặt và thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hold tightly
Ví dụ câu với ôm chặt / Hold tightly
- 1
Cô ấy ôm chặt con trai trong vòng tay.
She held her son tightly in her arms.
- 2
Anh ấy ôm chặt chiếc gối khi xem phim.
He held the pillow tightly while watching the movie.
Ghi chú dùng từ ôm chặt
Ôm chặt thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi. Các từ liên quan: 'hug' (ôm), 'embrace' (ôm ấp), 'clutch' (bắt chặt).
Video minh hoạ ôm chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ôm chặt
Câu hỏi thường gặp về "ôm chặt"
Ôm chặt tiếng Anh là gì?
Ôm chặt tiếng Anh là "Hold tightly" (động từ), nghĩa là: Ôm chặt là hành động ôm lấy ai đó hoặc vật một cách chặt và thân mật.
"Hold tightly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hold tightly" nghĩa tiếng Việt là "ôm chặt". Ôm chặt thể hiện sự yêu thương hoặc an ủi.
Phát âm "Hold tightly" như thế nào?
"Hold tightly" có phiên âm IPA /hoʊld ˈtaɪtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hold tightly"?
She held her son tightly in her arms. — Cô ấy ôm chặt con trai trong vòng tay.