The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu ngoại giao đoàn tiếng Anh là gì?

khu ngoại giao đoàn tiếng Anh là Diplomatic quarter /ˌdɪpləˈmætɪk ˈkwɔːtə/. Khu vực tập trung các cơ quan ngoại giao và đại sứ quán của các quốc gia.

Hình minh hoạ "khu ngoại giao đoàn" tiếng Anh là "Diplomatic quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Diplomatic quarter

Danh từ
/ˌdɪpləˈmætɪk ˈkwɔːtə/

Ví dụ câu với khu ngoại giao đoàn / Diplomatic quarter

  1. 1

    Khu ngoại giao đoàn nằm gần trung tâm thành phố.

    The diplomatic quarter is located near the city center.

  2. 2

    Các đại sứ quán đều nằm trong khu ngoại giao đoàn.

    All embassies are located within the diplomatic quarter.

Ghi chú dùng từ khu ngoại giao đoàn

Khu ngoại giao đoàn là nơi tập trung các đại sứ quán và cơ quan ngoại giao. Các từ liên quan: 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomacy' (ngoại giao), 'consulate' (lãnh sự quán).

Video minh hoạ khu ngoại giao đoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu ngoại giao đoàn

Câu hỏi thường gặp về "khu ngoại giao đoàn"

Khu ngoại giao đoàn tiếng Anh là gì?

Khu ngoại giao đoàn tiếng Anh là "Diplomatic quarter" (danh từ), nghĩa là: Khu vực tập trung các cơ quan ngoại giao và đại sứ quán của các quốc gia.

"Diplomatic quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Diplomatic quarter" nghĩa tiếng Việt là "khu ngoại giao đoàn". Khu ngoại giao đoàn là nơi tập trung các đại sứ quán và cơ quan ngoại giao.

Phát âm "Diplomatic quarter" như thế nào?

"Diplomatic quarter" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk ˈkwɔːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Diplomatic quarter"?

The diplomatic quarter is located near the city center. — Khu ngoại giao đoàn nằm gần trung tâm thành phố.