The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quý 1 tiếng Anh là gì?

quý 1 tiếng Anh là the first quarter /ðə fɜrst ˈkwɔrtər/. Quý 1 là giai đoạn đầu của năm tài chính hoặc năm lịch, thường bắt đầu từ tháng 1 đến tháng 3.

Hình minh hoạ "quý 1" tiếng Anh là "the first quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the first quarter

Danh từ
/ðə fɜrst ˈkwɔrtər/

Ví dụ câu với quý 1 / the first quarter

  1. 1

    Doanh thu trong quý 1 tăng mạnh so với cùng kỳ năm ngoái.

    The revenue in the first quarter increased significantly compared to the same period last year.

  2. 2

    Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành dự án trong quý 1 này.

    We expect to complete the project in this first quarter.

Ghi chú dùng từ quý 1

Quý 1 là phần đầu của năm tài chính hoặc năm lịch, thường từ tháng 1 đến tháng 3. Các từ liên quan: 'quý 2' (second quarter), 'quý 3' (third quarter), 'quý 4' (fourth quarter).

Video minh hoạ quý 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quý 1

Câu hỏi thường gặp về "quý 1"

Quý 1 tiếng Anh là gì?

Quý 1 tiếng Anh là "the first quarter" (danh từ), nghĩa là: Quý 1 là giai đoạn đầu của năm tài chính hoặc năm lịch, thường bắt đầu từ tháng 1 đến tháng 3.

"the first quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the first quarter" nghĩa tiếng Việt là "quý 1". Quý 1 là phần đầu của năm tài chính hoặc năm lịch, thường từ tháng 1 đến tháng 3.

Phát âm "the first quarter" như thế nào?

"the first quarter" có phiên âm IPA /ðə fɜrst ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the first quarter"?

The revenue in the first quarter increased significantly compared to the same period last year. — Doanh thu trong quý 1 tăng mạnh so với cùng kỳ năm ngoái.