Tiếng Việt
Quý 4 tiếng Anh là gì?
quý 4 tiếng Anh là the fourth quarter /ðə fɔrθ ˈkwɔrtər/. Giai đoạn cuối cùng của năm, từ tháng 10 đến tháng 12.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the fourth quarter
Ví dụ câu với quý 4 / the fourth quarter
- 1
Doanh thu của công ty tăng mạnh trong quý 4.
The company's revenue increased significantly in the fourth quarter.
- 2
Chúng tôi dự kiến sẽ hoàn thành dự án trong quý 4 này.
We expect to complete the project in this fourth quarter.
Ghi chú dùng từ quý 4
Quý 4 là phần cuối của năm tài chính, thường từ tháng 10 đến tháng 12. Các từ liên quan: 'quarter' (quý), 'fiscal year' (năm tài chính), 'annual report' (báo cáo hàng năm).
Video minh hoạ quý 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý 4
Câu hỏi thường gặp về "quý 4"
Quý 4 tiếng Anh là gì?
Quý 4 tiếng Anh là "the fourth quarter" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn cuối cùng của năm, từ tháng 10 đến tháng 12.
"the fourth quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the fourth quarter" nghĩa tiếng Việt là "quý 4". Quý 4 là phần cuối của năm tài chính, thường từ tháng 10 đến tháng 12.
Phát âm "the fourth quarter" như thế nào?
"the fourth quarter" có phiên âm IPA /ðə fɔrθ ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the fourth quarter"?
The company's revenue increased significantly in the fourth quarter. — Doanh thu của công ty tăng mạnh trong quý 4.