The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quý 2 tiếng Anh là gì?

quý 2 tiếng Anh là the second quarter /ðə ˈsɛkənd ˈkwɔrtər/. Giai đoạn thứ hai trong một năm, bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 6.

Hình minh hoạ "quý 2" tiếng Anh là "the second quarter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the second quarter

Danh từ
/ðə ˈsɛkənd ˈkwɔrtər/

Ví dụ câu với quý 2 / the second quarter

  1. 1

    Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh trong quý 2.

    The company's revenue grew significantly in the second quarter.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào quý 2 của năm tài chính.

    We will hold the meeting in the second quarter of the fiscal year.

Ghi chú dùng từ quý 2

Quý 2 là một phần của năm tài chính hoặc năm lịch, thường liên quan đến các báo cáo tài chính. Các từ liên quan: 'quarter' (quý), 'fiscal year' (năm tài chính), 'report' (báo cáo).

Video minh hoạ quý 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quý 2

Câu hỏi thường gặp về "quý 2"

Quý 2 tiếng Anh là gì?

Quý 2 tiếng Anh là "the second quarter" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn thứ hai trong một năm, bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 6.

"the second quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the second quarter" nghĩa tiếng Việt là "quý 2". Quý 2 là một phần của năm tài chính hoặc năm lịch, thường liên quan đến các báo cáo tài chính.

Phát âm "the second quarter" như thế nào?

"the second quarter" có phiên âm IPA /ðə ˈsɛkənd ˈkwɔrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the second quarter"?

The company's revenue grew significantly in the second quarter. — Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh trong quý 2.