Tiếng Việt
Khu quản lý giao thông đô thị số 4 tiếng Anh là gì?
khu quản lý giao thông đô thị số 4 tiếng Anh là Urban Traffic Management Zone 4 /ˈɜːbən ˈtræfɪk ˈmænɪʤmənt zəʊn fɔː/. Vùng quản lý giao thông đô thị số 4, chịu trách nhiệm điều phối và kiểm soát giao thông trong khu vực đô thị này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Urban Traffic Management Zone 4
Ví dụ câu với khu quản lý giao thông đô thị số 4 / Urban Traffic Management Zone 4
- 1
The Urban Traffic Management Zone 4 has implemented new traffic rules.
Khu quản lý giao thông đô thị số 4 đã thực hiện các quy tắc giao thông mới.
- 2
Traffic congestion has decreased in Zone 4 after the new measures.
Tắc nghẽn giao thông đã giảm ở khu vực 4 sau các biện pháp mới.
Ghi chú dùng từ khu quản lý giao thông đô thị số 4
Khu quản lý giao thông đô thị (Urban Traffic Management Zone) là khu vực chịu trách nhiệm quản lý giao thông trong thành phố, gồm các số thứ tự như 1, 2, 3, 4. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic control' (kiểm soát giao thông), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), 'transportation management' (quản lý vận tải).
Video minh hoạ khu quản lý giao thông đô thị số 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu quản lý giao thông đô thị số 4
Câu hỏi thường gặp về "khu quản lý giao thông đô thị số 4"
Khu quản lý giao thông đô thị số 4 tiếng Anh là gì?
Khu quản lý giao thông đô thị số 4 tiếng Anh là "Urban Traffic Management Zone 4" (danh từ), nghĩa là: Vùng quản lý giao thông đô thị số 4, chịu trách nhiệm điều phối và kiểm soát giao thông trong khu vực đô thị này.
"Urban Traffic Management Zone 4" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Urban Traffic Management Zone 4" nghĩa tiếng Việt là "khu quản lý giao thông đô thị số 4". Khu quản lý giao thông đô thị (Urban Traffic Management Zone) là khu vực chịu trách nhiệm quản lý giao thông trong thành phố, gồm các số thứ tự như 1, 2, 3, 4.
Phát âm "Urban Traffic Management Zone 4" như thế nào?
"Urban Traffic Management Zone 4" có phiên âm IPA /ˈɜːbən ˈtræfɪk ˈmænɪʤmənt zəʊn fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Urban Traffic Management Zone 4"?
Khu quản lý giao thông đô thị số 4 đã thực hiện các quy tắc giao thông mới. — The Urban Traffic Management Zone 4 has implemented new traffic rules.