Tiếng Việt
4 tiếng Anh là gì?
4 tiếng Anh là four /fɔr/. Số bốn, số thứ tư trong dãy số tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
four
Ví dụ câu với 4 / four
- 1
Tôi có bốn quả táo trong giỏ.
I have four apples in the basket.
- 2
Chúng tôi đã mua bốn chiếc xe mới.
We bought four new cars.
Ghi chú dùng từ 4
Từ 'four' dùng để chỉ số thứ tư trong dãy số tự nhiên. Các từ liên quan: 'three' (ba), 'five' (năm), 'number' (số).
Video minh hoạ 4
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 4
Câu hỏi thường gặp về "4"
4 tiếng Anh là gì?
4 tiếng Anh là "four" (danh từ), nghĩa là: Số bốn, số thứ tư trong dãy số tự nhiên.
"four" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"four" nghĩa tiếng Việt là "4". Từ 'four' dùng để chỉ số thứ tư trong dãy số tự nhiên.
Phát âm "four" như thế nào?
"four" có phiên âm IPA /fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "four"?
I have four apples in the basket. — Tôi có bốn quả táo trong giỏ.