The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu vực ăn uống tiếng Anh là gì?

khu vực ăn uống tiếng Anh là eating areas /ˈitɪŋ ˈɛriəz/. Khu vực dành cho việc ăn uống, như nhà hàng hoặc quán cà phê.

Hình minh hoạ "khu vực ăn uống" tiếng Anh là "eating areas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eating areas

Danh từ
/ˈitɪŋ ˈɛriəz/

Ví dụ câu với khu vực ăn uống / eating areas

  1. 1

    There are several eating areas in the mall.

    Có nhiều khu vực ăn uống trong trung tâm thương mại.

  2. 2

    The park has designated eating areas for visitors.

    Công viên có các khu vực ăn uống dành riêng cho khách tham quan.

Ghi chú dùng từ khu vực ăn uống

Khu vực ăn uống là nơi mọi người có thể dùng bữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'restaurant' (nhà hàng), 'cafe' (quán cà phê), 'dining area' (khu vực ăn uống).

Video minh hoạ khu vực ăn uống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với khu vực ăn uống

Câu hỏi thường gặp về "khu vực ăn uống"

Khu vực ăn uống tiếng Anh là gì?

Khu vực ăn uống tiếng Anh là "eating areas" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho việc ăn uống, như nhà hàng hoặc quán cà phê.

"eating areas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eating areas" nghĩa tiếng Việt là "khu vực ăn uống". Khu vực ăn uống là nơi mọi người có thể dùng bữa.

Phát âm "eating areas" như thế nào?

"eating areas" có phiên âm IPA /ˈitɪŋ ˈɛriəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eating areas"?

Có nhiều khu vực ăn uống trong trung tâm thương mại. — There are several eating areas in the mall.