Tiếng Việt
Tam nông tiếng Anh là gì?
tam nông tiếng Anh là three agricultural areas /θri ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈeəriəz/. Ba khu vực nông nghiệp chính trong nông nghiệp Việt Nam, gồm trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
three agricultural areas
Ví dụ câu với tam nông / three agricultural areas
- 1
Vietnam's three agricultural areas are crucial for its economy.
Vietnam's three agricultural areas are crucial for its economy.
- 2
Efforts to improve the three agricultural areas have increased productivity.
Efforts to improve the three agricultural areas have increased productivity.
Ghi chú dùng từ tam nông
Tám nông đề cập đến ba lĩnh vực nông nghiệp chính: trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Các thuật ngữ liên quan: 'agriculture' (nông nghiệp), 'farming' (nông nghiệp trồng trọt), 'livestock' (gia súc), 'aquaculture' (nuôi trồng thủy sản).
Video minh hoạ tam nông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tam nông
Câu hỏi thường gặp về "tam nông"
Tam nông tiếng Anh là gì?
Tam nông tiếng Anh là "three agricultural areas" (danh từ), nghĩa là: Ba khu vực nông nghiệp chính trong nông nghiệp Việt Nam, gồm trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản.
"three agricultural areas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"three agricultural areas" nghĩa tiếng Việt là "tam nông". Tám nông đề cập đến ba lĩnh vực nông nghiệp chính: trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản.
Phát âm "three agricultural areas" như thế nào?
"three agricultural areas" có phiên âm IPA /θri ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈeəriəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "three agricultural areas"?
Vietnam's three agricultural areas are crucial for its economy. — Vietnam's three agricultural areas are crucial for its economy.