Tiếng Việt
Khu vực miền trung tiếng Anh là gì?
khu vực miền trung tiếng Anh là central /ˈsɛntrəl/. thuộc về khu vực trung tâm hoặc trung bộ của một quốc gia hoặc vùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
central
Ví dụ câu với khu vực miền trung / central
- 1
Vùng trung tâm của thành phố rất sôi động.
The central part of the city is very lively.
- 2
Chúng tôi sống ở khu vực trung tâm của đất nước.
We live in the central region of the country.
Ghi chú dùng từ khu vực miền trung
Từ 'central' dùng để chỉ vị trí trung tâm hoặc trung bộ. Các từ liên quan gồm 'mid', 'middle', 'core' với nghĩa trung tâm hoặc cốt lõi.
Video minh hoạ khu vực miền trung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu vực miền trung
Câu hỏi thường gặp về "khu vực miền trung"
Khu vực miền trung tiếng Anh là gì?
Khu vực miền trung tiếng Anh là "central" (tính từ), nghĩa là: thuộc về khu vực trung tâm hoặc trung bộ của một quốc gia hoặc vùng.
"central" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"central" nghĩa tiếng Việt là "khu vực miền trung". Từ 'central' dùng để chỉ vị trí trung tâm hoặc trung bộ.
Phát âm "central" như thế nào?
"central" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "central"?
The central part of the city is very lively. — Vùng trung tâm của thành phố rất sôi động.