The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu ẩm thực tiếng Anh là gì?

khu ẩm thực tiếng Anh là food court /fud kɔrt/. Khu vực trong trung tâm thương mại hoặc nơi công cộng dành cho các quầy bán thức ăn và đồ uống, nơi mọi người có thể mua và thưởng thức thức ăn nhanh.

Hình minh hoạ "khu ẩm thực" tiếng Anh là "food court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food court

Danh từ
/fud kɔrt/

Ví dụ câu với khu ẩm thực / food court

  1. 1

    Tôi thường ăn trưa tại khu ẩm thực trong trung tâm mua sắm.

    I usually have lunch at the food court in the shopping mall.

  2. 2

    Khu ẩm thực này có nhiều quầy ăn đa dạng từ các món Á đến phương Tây.

    This food court has a variety of stalls offering Asian and Western dishes.

Ghi chú dùng từ khu ẩm thực

Khu ẩm thực là nơi tập trung các quầy bán thức ăn nhanh, thường thấy trong trung tâm thương mại. Các từ liên quan: 'food stall' (quầy bán thức ăn), 'cafe' (quán cà phê), 'dining area' (khu vực ăn uống).

Video minh hoạ khu ẩm thực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu ẩm thực

Câu hỏi thường gặp về "khu ẩm thực"

Khu ẩm thực tiếng Anh là gì?

Khu ẩm thực tiếng Anh là "food court" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trong trung tâm thương mại hoặc nơi công cộng dành cho các quầy bán thức ăn và đồ uống, nơi mọi người có thể mua và thưởng thức thức ăn nhanh.

"food court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food court" nghĩa tiếng Việt là "khu ẩm thực". Khu ẩm thực là nơi tập trung các quầy bán thức ăn nhanh, thường thấy trong trung tâm thương mại.

Phát âm "food court" như thế nào?

"food court" có phiên âm IPA /fud kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food court"?

I usually have lunch at the food court in the shopping mall. — Tôi thường ăn trưa tại khu ẩm thực trong trung tâm mua sắm.