Tiếng Việt
Khuất tất tiếng Anh là gì?
khuất tất tiếng Anh là shady /ˈʃeɪdi/. Không rõ ràng hoặc có vẻ gian lận, đáng ngờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shady
Ví dụ câu với khuất tất / shady
- 1
Hành động của anh ấy rất shady, tôi không tin tưởng lắm.
His actions are very shady; I don't trust him much.
- 2
Cửa hàng đó có vẻ shady, tôi nghĩ nên tránh xa.
That store looks shady; I think we should stay away.
Ghi chú dùng từ khuất tất
Từ này mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc có thể gian lận. Các từ liên quan gồm suspicious (nghi ngờ), dubious (nghi ngờ), and questionable (đáng ngờ).
Video minh hoạ khuất tất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuất tất
Câu hỏi thường gặp về "khuất tất"
Khuất tất tiếng Anh là gì?
Khuất tất tiếng Anh là "shady" (tính từ), nghĩa là: Không rõ ràng hoặc có vẻ gian lận, đáng ngờ.
"shady" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shady" nghĩa tiếng Việt là "khuất tất". Từ này mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc có thể gian lận.
Phát âm "shady" như thế nào?
"shady" có phiên âm IPA /ˈʃeɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shady"?
His actions are very shady; I don't trust him much. — Hành động của anh ấy rất shady, tôi không tin tưởng lắm.