Tiếng Việt
Khuất tầm mắt tiếng Anh là gì?
khuất tầm mắt tiếng Anh là out of view /ˌaʊt əv ˈvjuː/. Không thể nhìn thấy được do bị che khuất hoặc nằm ngoài tầm mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of view
Ví dụ câu với khuất tầm mắt / out of view
- 1
Cây cao khiến ngọn núi bị khuất tầm mắt.
The tall tree blocks the mountain out of view.
- 2
Tầm nhìn của tôi bị hạn chế khi đứng sau tòa nhà cao.
My view is out of sight when I stand behind the tall building.
Ghi chú dùng từ khuất tầm mắt
Khuất tầm mắt mô tả trạng thái không thể nhìn thấy do vật cản hoặc vị trí xa. Các từ liên quan: 'obscured' (bị che khuất), 'hidden' (ẩn), 'blocked' (bị chặn).
Video minh hoạ khuất tầm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuất tầm mắt
Câu hỏi thường gặp về "khuất tầm mắt"
Khuất tầm mắt tiếng Anh là gì?
Khuất tầm mắt tiếng Anh là "out of view" (tính từ), nghĩa là: Không thể nhìn thấy được do bị che khuất hoặc nằm ngoài tầm mắt.
"out of view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of view" nghĩa tiếng Việt là "khuất tầm mắt". Khuất tầm mắt mô tả trạng thái không thể nhìn thấy do vật cản hoặc vị trí xa.
Phát âm "out of view" như thế nào?
"out of view" có phiên âm IPA /ˌaʊt əv ˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of view"?
The tall tree blocks the mountain out of view. — Cây cao khiến ngọn núi bị khuất tầm mắt.