Tiếng Việt
Chịu khuất phục tiếng Anh là gì?
chịu khuất phục tiếng Anh là Surrender /səˈrɛndə/. Chấp nhận thua cuộc hoặc nhường bước trước sức mạnh hoặc quyền lực của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Surrender
Ví dụ câu với chịu khuất phục / Surrender
- 1
Anh ấy đã chịu khuất phục trước áp lực của gia đình.
He surrendered to the pressure from his family.
- 2
Quân đội đã chịu khuất phục sau nhiều ngày chiến đấu.
The army surrendered after days of fighting.
Ghi chú dùng từ chịu khuất phục
Chịu khuất phục là hành động nhường nhịn hoặc đầu hàng trong một tình huống tranh chấp. Các từ liên quan: 'concede' (nhường), 'yield' (chịu thua), 'submit' (đầu hàng).
Video minh hoạ chịu khuất phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu khuất phục
Câu hỏi thường gặp về "chịu khuất phục"
Chịu khuất phục tiếng Anh là gì?
Chịu khuất phục tiếng Anh là "Surrender" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận thua cuộc hoặc nhường bước trước sức mạnh hoặc quyền lực của người khác.
"Surrender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Surrender" nghĩa tiếng Việt là "chịu khuất phục". Chịu khuất phục là hành động nhường nhịn hoặc đầu hàng trong một tình huống tranh chấp.
Phát âm "Surrender" như thế nào?
"Surrender" có phiên âm IPA /səˈrɛndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Surrender"?
He surrendered to the pressure from his family. — Anh ấy đã chịu khuất phục trước áp lực của gia đình.