Tiếng Việt
Phần tử khuếch đại tiếng Anh là gì?
Phần tử khuếch đại tiếng Anh là Amplifying element /ˈæmplɪfaɪɪŋ ˈɛlɪmənt/. Thành phần trong mạch điện tử dùng để khuếch đại tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amplifying element
Ví dụ câu với Phần tử khuếch đại / Amplifying element
- 1
Các phần tử khuếch đại như transistor được sử dụng trong các bộ khuếch đại âm thanh.
Amplifying elements like transistors are used in audio amplifiers.
- 2
Phần tử khuếch đại giúp tăng cường tín hiệu điện trong hệ thống truyền thông.
The amplifying element helps to boost the electrical signal in communication systems.
Ghi chú dùng từ Phần tử khuếch đại
Phần tử khuếch đại là thành phần quan trọng trong các mạch điện tử, như transistor và ống chân không, dùng để tăng cường tín hiệu.
Video minh hoạ Phần tử khuếch đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phần tử khuếch đại
Câu hỏi thường gặp về "Phần tử khuếch đại"
Phần tử khuếch đại tiếng Anh là gì?
Phần tử khuếch đại tiếng Anh là "Amplifying element" (danh từ), nghĩa là: Thành phần trong mạch điện tử dùng để khuếch đại tín hiệu.
"Amplifying element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amplifying element" nghĩa tiếng Việt là "Phần tử khuếch đại". Phần tử khuếch đại là thành phần quan trọng trong các mạch điện tử, như transistor và ống chân không, dùng để tăng cường tín hiệu.
Phát âm "Amplifying element" như thế nào?
"Amplifying element" có phiên âm IPA /ˈæmplɪfaɪɪŋ ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amplifying element"?
Amplifying elements like transistors are used in audio amplifiers. — Các phần tử khuếch đại như transistor được sử dụng trong các bộ khuếch đại âm thanh.