Tiếng Việt
Nở ra tiếng Anh là gì?
nở ra tiếng Anh là expand /ɪkˈspænd/. Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expand
Ví dụ câu với nở ra / expand
- 1
Hoa nở ra vào mùa xuân.
The flowers expand in spring.
- 2
Lá cây nở ra khi trời ấm lên.
The leaves expand when the weather warms up.
Ghi chú dùng từ nở ra
Nghĩa của 'expand' là mở rộng hoặc làm lớn hơn. Các từ liên quan gồm 'enlarge' (phóng to), 'stretch' (kéo dài), và 'spread' (trải rộng).
Video minh hoạ nở ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nở ra
Câu hỏi thường gặp về "nở ra"
Nở ra tiếng Anh là gì?
Nở ra tiếng Anh là "expand" (động từ), nghĩa là: Mở rộng hoặc làm lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi.
"expand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expand" nghĩa tiếng Việt là "nở ra". Nghĩa của 'expand' là mở rộng hoặc làm lớn hơn.
Phát âm "expand" như thế nào?
"expand" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expand"?
The flowers expand in spring. — Hoa nở ra vào mùa xuân.