The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng hoảng tài chính tiếng Anh là gì?

khủng hoảng tài chính tiếng Anh là financial crisis /fəˈnænʃəl ˈkraɪsəs/. Một tình trạng kinh tế trong đó các tổ chức tài chính hoặc nền kinh tế quốc gia gặp khó khăn nghiêm trọng, dẫn đến giảm trưởng kinh tế hoặc suy thoái.

Hình minh hoạ "khủng hoảng tài chính" tiếng Anh là "financial crisis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

financial crisis

Danh từ
/fəˈnænʃəl ˈkraɪsəs/

Ví dụ câu với khủng hoảng tài chính / financial crisis

  1. 1

    Nhiều người mất việc làm do khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.

    Many people lost their jobs due to the global financial crisis in 2008.

  2. 2

    Chính phủ đã đưa ra các biện pháp để đối phó với khủng hoảng tài chính.

    The government implemented measures to cope with the financial crisis.

Ghi chú dùng từ khủng hoảng tài chính

Khủng hoảng tài chính là thời kỳ khó khăn về tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'recession' (suy thoái), 'bankruptcy' (phá sản), và 'economic downturn' (suy thoái kinh tế).

Video minh hoạ khủng hoảng tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng hoảng tài chính

Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng tài chính"

Khủng hoảng tài chính tiếng Anh là gì?

Khủng hoảng tài chính tiếng Anh là "financial crisis" (danh từ), nghĩa là: Một tình trạng kinh tế trong đó các tổ chức tài chính hoặc nền kinh tế quốc gia gặp khó khăn nghiêm trọng, dẫn đến giảm trưởng kinh tế hoặc suy thoái.

"financial crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"financial crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng tài chính". Khủng hoảng tài chính là thời kỳ khó khăn về tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'recession' (suy thoái), 'bankruptcy' (phá sản), và 'economic downturn' (suy thoái kinh tế).

Phát âm "financial crisis" như thế nào?

"financial crisis" có phiên âm IPA /fəˈnænʃəl ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "financial crisis"?

Many people lost their jobs due to the global financial crisis in 2008. — Nhiều người mất việc làm do khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.