The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khủng hoảng nợ công tiếng Anh là gì?

khủng hoảng nợ công tiếng Anh là sovereign debt crisis /ˈsɑvrən dɛt ˈkraɪsəs/. Khủng hoảng nợ công là tình trạng một quốc gia không thể thanh toán các khoản nợ quốc tế hoặc trong nước của mình.

Hình minh hoạ "khủng hoảng nợ công" tiếng Anh là "sovereign debt crisis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sovereign debt crisis

Cụm từ
/ˈsɑvrən dɛt ˈkraɪsəs/

Ví dụ câu với khủng hoảng nợ công / sovereign debt crisis

  1. 1

    Châu Âu đã trải qua nhiều cuộc khủng hoảng nợ công trong thập kỷ qua.

    Europe has experienced several sovereign debt crises over the past decade.

  2. 2

    Khủng hoảng nợ công có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng.

    A sovereign debt crisis can lead to a severe economic recession.

Ghi chú dùng từ khủng hoảng nợ công

Khủng hoảng nợ công liên quan đến nợ quốc gia, nợ công và khủng hoảng tài chính.

Video minh hoạ khủng hoảng nợ công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khủng hoảng nợ công

Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng nợ công"

Khủng hoảng nợ công tiếng Anh là gì?

Khủng hoảng nợ công tiếng Anh là "sovereign debt crisis" (cụm từ), nghĩa là: Khủng hoảng nợ công là tình trạng một quốc gia không thể thanh toán các khoản nợ quốc tế hoặc trong nước của mình.

"sovereign debt crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sovereign debt crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng nợ công". Khủng hoảng nợ công liên quan đến nợ quốc gia, nợ công và khủng hoảng tài chính.

Phát âm "sovereign debt crisis" như thế nào?

"sovereign debt crisis" có phiên âm IPA /ˈsɑvrən dɛt ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sovereign debt crisis"?

Europe has experienced several sovereign debt crises over the past decade. — Châu Âu đã trải qua nhiều cuộc khủng hoảng nợ công trong thập kỷ qua.