Tiếng Việt
Khung thành bóng đá tiếng Anh là gì?
khung thành bóng đá tiếng Anh là soccer goal frame /ˈdraɪwɔːl freɪm/. Khung thành trong bóng đá là khung sắt hoặc nhôm đặt tại phía cuối sân, dùng để bắt bóng và ghi điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soccer goal frame
Ví dụ câu với khung thành bóng đá / soccer goal frame
- 1
Cầu thủ đã sút bóng vào khung thành và ghi bàn thắng quyết định.
The player shot the ball into the soccer goal frame and scored the winning goal.
- 2
Khung thành bị thủng sau cú sút mạnh của đối phương.
The soccer goal frame was damaged after a powerful shot from the opponent.
Ghi chú dùng từ khung thành bóng đá
Khung thành bóng đá là phần quan trọng trong môn thể thao bóng đá, giúp xác định điểm ghi bàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'goalpost' (cột khung thành), 'net' (lưới), 'goalkeeper' (thủ môn).
Video minh hoạ khung thành bóng đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung thành bóng đá
Câu hỏi thường gặp về "khung thành bóng đá"
Khung thành bóng đá tiếng Anh là gì?
Khung thành bóng đá tiếng Anh là "soccer goal frame" (danh từ), nghĩa là: Khung thành trong bóng đá là khung sắt hoặc nhôm đặt tại phía cuối sân, dùng để bắt bóng và ghi điểm.
"soccer goal frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soccer goal frame" nghĩa tiếng Việt là "khung thành bóng đá". Khung thành bóng đá là phần quan trọng trong môn thể thao bóng đá, giúp xác định điểm ghi bàn.
Phát âm "soccer goal frame" như thế nào?
"soccer goal frame" có phiên âm IPA /ˈdraɪwɔːl freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soccer goal frame"?
The player shot the ball into the soccer goal frame and scored the winning goal. — Cầu thủ đã sút bóng vào khung thành và ghi bàn thắng quyết định.