The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ hố ga tiếng Anh là gì?

Cổ hố ga tiếng Anh là gas manhole frame /ɡæs ˈmænhəʊl freɪm/. Khung nắp cống ga đường ống khí, thường dùng để che phủ lỗ thoát khí hoặc khí ga trong hệ thống thoát nước.

Hình minh hoạ "Cổ hố ga" tiếng Anh là "gas manhole frame"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gas manhole frame

Cụm từ
/ɡæs ˈmænhəʊl freɪm/

Ví dụ câu với Cổ hố ga / gas manhole frame

  1. 1

    The workers installed a new gas manhole frame on the street.

    Các công nhân đã lắp đặt khung nắp cống ga mới trên phố.

  2. 2

    Please ensure the gas manhole frame is securely covered for safety.

    Vui lòng đảm bảo khung nắp cống ga được che kín để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ Cổ hố ga

Cổ hố ga là phần khung che của lỗ thoát khí hoặc khí ga trong hệ thống thoát nước. Các thuật ngữ liên quan: 'manhole' (cống thoát nước), 'cover' (nắp đậy), 'gas' (khí).

Video minh hoạ Cổ hố ga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cổ hố ga

Câu hỏi thường gặp về "Cổ hố ga"

Cổ hố ga tiếng Anh là gì?

Cổ hố ga tiếng Anh là "gas manhole frame" (cụm từ), nghĩa là: Khung nắp cống ga đường ống khí, thường dùng để che phủ lỗ thoát khí hoặc khí ga trong hệ thống thoát nước.

"gas manhole frame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gas manhole frame" nghĩa tiếng Việt là "Cổ hố ga". Cổ hố ga là phần khung che của lỗ thoát khí hoặc khí ga trong hệ thống thoát nước.

Phát âm "gas manhole frame" như thế nào?

"gas manhole frame" có phiên âm IPA /ɡæs ˈmænhəʊl freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gas manhole frame"?

Các công nhân đã lắp đặt khung nắp cống ga mới trên phố. — The workers installed a new gas manhole frame on the street.