The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ khuyến học tiếng Anh là gì?

quỹ khuyến học tiếng Anh là study promotion fund /ˈstʌdi prəˈmoʊʃən fʌnd/. Quỹ dùng để hỗ trợ và khuyến khích học tập, thường dành cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc xuất sắc.

Hình minh hoạ "quỹ khuyến học" tiếng Anh là "study promotion fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

study promotion fund

Danh từ
/ˈstʌdi prəˈmoʊʃən fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ khuyến học / study promotion fund

  1. 1

    Họ đã đóng góp vào quỹ khuyến học để giúp đỡ các sinh viên nghèo.

    They contributed to the study promotion fund to help poor students.

  2. 2

    Quỹ khuyến học đã cấp học bổng cho nhiều sinh viên xuất sắc.

    The study promotion fund has awarded scholarships to many outstanding students.

Ghi chú dùng từ quỹ khuyến học

Quỹ khuyến học là một dạng quỹ xã hội nhằm thúc đẩy học tập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'học bổng' (scholarship), 'hỗ trợ học phí' (tuition support), và 'đào tạo' (training).

Video minh hoạ quỹ khuyến học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ khuyến học

Câu hỏi thường gặp về "quỹ khuyến học"

Quỹ khuyến học tiếng Anh là gì?

Quỹ khuyến học tiếng Anh là "study promotion fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để hỗ trợ và khuyến khích học tập, thường dành cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc xuất sắc.

"study promotion fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"study promotion fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ khuyến học". Quỹ khuyến học là một dạng quỹ xã hội nhằm thúc đẩy học tập.

Phát âm "study promotion fund" như thế nào?

"study promotion fund" có phiên âm IPA /ˈstʌdi prəˈmoʊʃən fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "study promotion fund"?

They contributed to the study promotion fund to help poor students. — Họ đã đóng góp vào quỹ khuyến học để giúp đỡ các sinh viên nghèo.