Tiếng Việt
Khuyên ngăn tiếng Anh là gì?
khuyên ngăn tiếng Anh là dissuade /dɪˈsweɪd/. Khuyên ngăn ai đó không làm điều gì đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissuade
Ví dụ câu với khuyên ngăn / dissuade
- 1
Bạn nên khuyên ngăn anh ấy khỏi quyết định đó.
You should dissuade him from making that decision.
- 2
Cô ấy cố gắng khuyên ngăn tôi không tham gia cuộc thi đó.
She tried to dissuade me from entering that competition.
Ghi chú dùng từ khuyên ngăn
Dissuade là động từ, nghĩa là khuyên ai đó không làm gì đó. Các từ liên quan: persuade (thuyết phục), discourage (làm nản lòng), warn ( cảnh báo).
Video minh hoạ khuyên ngăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên ngăn
Câu hỏi thường gặp về "khuyên ngăn"
Khuyên ngăn tiếng Anh là gì?
Khuyên ngăn tiếng Anh là "dissuade" (động từ), nghĩa là: Khuyên ngăn ai đó không làm điều gì đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.
"dissuade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissuade" nghĩa tiếng Việt là "khuyên ngăn". Dissuade là động từ, nghĩa là khuyên ai đó không làm gì đó.
Phát âm "dissuade" như thế nào?
"dissuade" có phiên âm IPA /dɪˈsweɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissuade"?
You should dissuade him from making that decision. — Bạn nên khuyên ngăn anh ấy khỏi quyết định đó.