Tiếng Việt
Khuyên mũi tiếng Anh là gì?
khuyên mũi tiếng Anh là nose piercing /noʊz ˈpɪrsɪŋ/. Việc đục lỗ trên mũi để đeo trang sức hoặc làm đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nose piercing
Ví dụ câu với khuyên mũi / nose piercing
- 1
Cô ấy thích đeo khuyên mũi để thể hiện phong cách cá nhân.
She likes to wear a nose piercing to express her personal style.
- 2
Khuyên mũi trở nên phổ biến trong giới trẻ hiện nay.
Nose piercing has become popular among young people nowadays.
Ghi chú dùng từ khuyên mũi
Khuyên mũi là một loại hình xăm hoặc đục lỗ để đeo trang sức trên mũi. Các thuật ngữ liên quan: 'tattoo' (hình xăm), 'ear piercing' (đục lỗ tai), 'body modification' (chỉnh sửa cơ thể).
Video minh hoạ khuyên mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên mũi
Câu hỏi thường gặp về "khuyên mũi"
Khuyên mũi tiếng Anh là gì?
Khuyên mũi tiếng Anh là "nose piercing" (danh từ), nghĩa là: Việc đục lỗ trên mũi để đeo trang sức hoặc làm đẹp.
"nose piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nose piercing" nghĩa tiếng Việt là "khuyên mũi". Khuyên mũi là một loại hình xăm hoặc đục lỗ để đeo trang sức trên mũi.
Phát âm "nose piercing" như thế nào?
"nose piercing" có phiên âm IPA /noʊz ˈpɪrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nose piercing"?
She likes to wear a nose piercing to express her personal style. — Cô ấy thích đeo khuyên mũi để thể hiện phong cách cá nhân.