Tiếng Việt
Khuyên lơn tiếng Anh là gì?
khuyên lơn tiếng Anh là exhort /ɪɡˈzɔrt/. Khuyên bảo hoặc cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó đúng đắn hoặc tốt đẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exhort
Ví dụ câu với khuyên lơn / exhort
- 1
Giáo viên khuyên học sinh chăm chỉ học hành.
The teacher exhorted the students to study diligently.
- 2
Cha mẹ luôn khuyên con cái giữ gìn sức khỏe.
Parents often exhort their children to take care of their health.
Ghi chú dùng từ khuyên lơn
Từ 'exhort' mang nghĩa khuyên bảo một cách mạnh mẽ hoặc chân thành. Các từ liên quan gồm 'admonish' (khuyên bảo nhẹ nhàng), 'urge' (thúc giục), 'encourage' (khuyến khích).
Video minh hoạ khuyên lơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên lơn
Câu hỏi thường gặp về "khuyên lơn"
Khuyên lơn tiếng Anh là gì?
Khuyên lơn tiếng Anh là "exhort" (động từ), nghĩa là: Khuyên bảo hoặc cố gắng thuyết phục ai đó làm điều gì đó đúng đắn hoặc tốt đẹp.
"exhort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exhort" nghĩa tiếng Việt là "khuyên lơn". Từ 'exhort' mang nghĩa khuyên bảo một cách mạnh mẽ hoặc chân thành.
Phát âm "exhort" như thế nào?
"exhort" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exhort"?
The teacher exhorted the students to study diligently. — Giáo viên khuyên học sinh chăm chỉ học hành.