Tiếng Việt
Khuyên môi tiếng Anh là gì?
khuyên môi tiếng Anh là lip piercing /lɪp ˈpɪrsɪŋ/. Trang sức đeo trên môi, thường là kim loại nhỏ xuyên qua môi để trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lip piercing
Ví dụ câu với khuyên môi / lip piercing
- 1
Cô ấy mới làm khuyên môi để trông nổi bật hơn.
She just got a lip piercing to look more striking.
- 2
Khuyên môi có thể gây đau hoặc nhiễm trùng nếu không chăm sóc đúng cách.
Lip piercing can cause pain or infection if not cared for properly.
Ghi chú dùng từ khuyên môi
Khuyên môi là một loại hình xăm hoặc đeo trang sức trên môi. Các thuật ngữ liên quan: 'tattoo' (hình xăm), 'ear piercing' (khuyên tai), 'body modification' (chỉnh sửa cơ thể).
Video minh hoạ khuyên môi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên môi
Câu hỏi thường gặp về "khuyên môi"
Khuyên môi tiếng Anh là gì?
Khuyên môi tiếng Anh là "lip piercing" (danh từ), nghĩa là: Trang sức đeo trên môi, thường là kim loại nhỏ xuyên qua môi để trang trí.
"lip piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lip piercing" nghĩa tiếng Việt là "khuyên môi". Khuyên môi là một loại hình xăm hoặc đeo trang sức trên môi.
Phát âm "lip piercing" như thế nào?
"lip piercing" có phiên âm IPA /lɪp ˈpɪrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lip piercing"?
She just got a lip piercing to look more striking. — Cô ấy mới làm khuyên môi để trông nổi bật hơn.