Tiếng Việt
Khuyên tai tiếng Anh là gì?
khuyên tai tiếng Anh là earring /ˈɪrɪŋ/. Trang sức đeo ở tai, thường là vòng hoặc móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
earring
Ví dụ câu với khuyên tai / earring
- 1
Cô ấy đeo một chiếc khuyên tai bằng vàng.
She wore a gold earring.
- 2
Khuyên tai này rất phù hợp với bộ váy của tôi.
This earring matches my dress perfectly.
Ghi chú dùng từ khuyên tai
Khuyên tai là một loại trang sức phổ biến, thường làm từ kim loại hoặc đá quý. Các từ liên quan: necklace (dây chuyền), bracelet (lắc tay), ring (nhẫn).
Video minh hoạ khuyên tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên tai
Câu hỏi thường gặp về "khuyên tai"
Khuyên tai tiếng Anh là gì?
Khuyên tai tiếng Anh là "earring" (danh từ), nghĩa là: Trang sức đeo ở tai, thường là vòng hoặc móc.
"earring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"earring" nghĩa tiếng Việt là "khuyên tai". Khuyên tai là một loại trang sức phổ biến, thường làm từ kim loại hoặc đá quý.
Phát âm "earring" như thế nào?
"earring" có phiên âm IPA /ˈɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "earring"?
She wore a gold earring. — Cô ấy đeo một chiếc khuyên tai bằng vàng.