Tiếng Việt
Khuyên răn tiếng Anh là gì?
khuyên răn tiếng Anh là admonish /ədˈmɑnɪʃ/. Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhẹ nhàng nhằm khuyên ai đó sửa đổi hành vi hoặc thái độ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
admonish
Ví dụ câu với khuyên răn / admonish
- 1
Thầy giáo đã admonish học sinh về việc học hành chăm chỉ.
The teacher admonished the students to study diligently.
- 2
Cha mẹ admonish con cái về việc đi chơi khuya.
Parents admonish their children about staying out late.
Ghi chú dùng từ khuyên răn
Admonish có nghĩa là cảnh báo nhẹ nhàng hoặc khuyên bảo ai đó. Các từ liên quan gồm 'warn' (cảnh báo), 'reprove' (khiển trách nhẹ), 'caution' (cảnh báo cẩn thận).
Video minh hoạ khuyên răn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuyên răn
Câu hỏi thường gặp về "khuyên răn"
Khuyên răn tiếng Anh là gì?
Khuyên răn tiếng Anh là "admonish" (động từ), nghĩa là: Lời nhắc nhở hoặc cảnh báo nhẹ nhàng nhằm khuyên ai đó sửa đổi hành vi hoặc thái độ của mình.
"admonish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"admonish" nghĩa tiếng Việt là "khuyên răn". Admonish có nghĩa là cảnh báo nhẹ nhàng hoặc khuyên bảo ai đó.
Phát âm "admonish" như thế nào?
"admonish" có phiên âm IPA /ədˈmɑnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "admonish"?
The teacher admonished the students to study diligently. — Thầy giáo đã admonish học sinh về việc học hành chăm chỉ.