Tiếng Việt
Xỏ khuyên tai tiếng Anh là gì?
xỏ khuyên tai tiếng Anh là ear piercing /ɪər ˈpɪəsɪŋ/. Việc đục lỗ để đeo khuyên tai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ear piercing
Ví dụ câu với xỏ khuyên tai / ear piercing
- 1
Cô ấy thích đeo nhiều xỏ khuyên tai.
She loves wearing multiple ear piercings.
- 2
Xỏ khuyên tai có thể gây nhiễm trùng nếu không chăm sóc đúng cách.
Getting an ear piercing can lead to infection if not properly cared for.
Ghi chú dùng từ xỏ khuyên tai
Xỏ khuyên tai là thủ thuật đục lỗ để đeo trang sức. Các thuật ngữ liên quan: 'piercing' (xỏ khuyên), 'earring' (khuyên tai), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ xỏ khuyên tai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xỏ khuyên tai
Câu hỏi thường gặp về "xỏ khuyên tai"
Xỏ khuyên tai tiếng Anh là gì?
Xỏ khuyên tai tiếng Anh là "ear piercing" (danh từ), nghĩa là: Việc đục lỗ để đeo khuyên tai.
"ear piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ear piercing" nghĩa tiếng Việt là "xỏ khuyên tai". Xỏ khuyên tai là thủ thuật đục lỗ để đeo trang sức.
Phát âm "ear piercing" như thế nào?
"ear piercing" có phiên âm IPA /ɪər ˈpɪəsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ear piercing"?
She loves wearing multiple ear piercings. — Cô ấy thích đeo nhiều xỏ khuyên tai.