Tiếng Việt
Khuynh gia bại sản tiếng Anh là gì?
khuynh gia bại sản tiếng Anh là lose everything /luːz ˈɛvrɪθɪŋ/. Mất hết tài sản hoặc của cải do thất bại hoặc tai họa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose everything
Ví dụ câu với khuynh gia bại sản / lose everything
- 1
Anh ấy đã mất hết tài sản sau khi đầu tư thất bại.
He lost everything after the failed investment.
- 2
Cô ấy đã mất hết mọi thứ trong vụ cháy nhà.
She lost everything in the house fire.
Ghi chú dùng từ khuynh gia bại sản
Diễn đạt việc mất tất cả tài sản do thất bại hoặc tai họa. Các từ liên quan: bankruptcy (phá sản), ruin (phá hủy), downfall (suy sụp).
Video minh hoạ khuynh gia bại sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuynh gia bại sản
Câu hỏi thường gặp về "khuynh gia bại sản"
Khuynh gia bại sản tiếng Anh là gì?
Khuynh gia bại sản tiếng Anh là "lose everything" (cụm từ), nghĩa là: Mất hết tài sản hoặc của cải do thất bại hoặc tai họa.
"lose everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose everything" nghĩa tiếng Việt là "khuynh gia bại sản". Diễn đạt việc mất tất cả tài sản do thất bại hoặc tai họa.
Phát âm "lose everything" như thế nào?
"lose everything" có phiên âm IPA /luːz ˈɛvrɪθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose everything"?
He lost everything after the failed investment. — Anh ấy đã mất hết tài sản sau khi đầu tư thất bại.