Tiếng Việt
Bề ngang tiếng Anh là gì?
bề ngang tiếng Anh là width /wɪdθ/. Chiều rộng của một vật thể hay không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
width
Ví dụ câu với bề ngang / width
- 1
Chiều rộng của bàn là 80 cm.
The width of the table is 80 cm.
- 2
Cửa sổ này có chiều rộng lớn hơn cửa sổ kia.
This window has a greater width than that one.
Ghi chú dùng từ bề ngang
Bề ngang thường dùng để mô tả chiều rộng của vật thể. Các từ liên quan: 'length' (chiều dài), 'height' (chiều cao), 'depth' (độ sâu).
Video minh hoạ bề ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bề ngang
Câu hỏi thường gặp về "bề ngang"
Bề ngang tiếng Anh là gì?
Bề ngang tiếng Anh là "width" (cụm từ), nghĩa là: Chiều rộng của một vật thể hay không gian.
"width" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"width" nghĩa tiếng Việt là "bề ngang". Bề ngang thường dùng để mô tả chiều rộng của vật thể.
Phát âm "width" như thế nào?
"width" có phiên âm IPA /wɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "width"?
The width of the table is 80 cm. — Chiều rộng của bàn là 80 cm.