Tiếng Việt
Lộ giới hẻm tiếng Anh là gì?
lộ giới hẻm tiếng Anh là alley width /ˈæli wɪdθ/. Chiều rộng của hẻm, đo từ hai bên tường hoặc hàng rào của hẻm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alley width
Ví dụ câu với lộ giới hẻm / alley width
- 1
The alley width is only 2 meters, making it difficult for larger vehicles to pass.
Chiều rộng của hẻm chỉ 2 mét, gây khó khăn cho xe lớn đi qua.
- 2
Local authorities have set regulations on alley widths to ensure safety.
Chính quyền địa phương đã đặt ra quy định về chiều rộng hẻm để đảm bảo an toàn.
Ghi chú dùng từ lộ giới hẻm
Lộ giới hẻm đề cập đến chiều rộng của hẻm nhỏ trong khu dân cư hoặc đô thị. Các thuật ngữ liên quan: 'lộ giới' (right of way), 'đường nhỏ' (alley), 'quy hoạch đô thị' (urban planning).
Video minh hoạ lộ giới hẻm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lộ giới hẻm
Câu hỏi thường gặp về "lộ giới hẻm"
Lộ giới hẻm tiếng Anh là gì?
Lộ giới hẻm tiếng Anh là "alley width" (danh từ), nghĩa là: Chiều rộng của hẻm, đo từ hai bên tường hoặc hàng rào của hẻm.
"alley width" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alley width" nghĩa tiếng Việt là "lộ giới hẻm". Lộ giới hẻm đề cập đến chiều rộng của hẻm nhỏ trong khu dân cư hoặc đô thị.
Phát âm "alley width" như thế nào?
"alley width" có phiên âm IPA /ˈæli wɪdθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alley width"?
Chiều rộng của hẻm chỉ 2 mét, gây khó khăn cho xe lớn đi qua. — The alley width is only 2 meters, making it difficult for larger vehicles to pass.