Tiếng Việt
Dài rộng cao tiếng Anh là gì?
dài rộng cao tiếng Anh là length, width, and height /lɛŋkθ wɪdθ hæɪt/. Kích thước của một vật thể theo chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
length, width, and height
Ví dụ câu với dài rộng cao / length, width, and height
- 1
Chiếc hộp có chiều dài 30cm, chiều rộng 20cm và chiều cao 15cm.
The box measures 30cm in length, 20cm in width, and 15cm in height.
- 2
Chúng tôi cần biết chiều dài, chiều rộng và chiều cao của phòng để mua nội thất phù hợp.
We need to know the length, width, and height of the room to buy suitable furniture.
Ghi chú dùng từ dài rộng cao
Dài rộng cao là các kích thước cơ bản của một vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'dimension' (kích thước), 'size' (kích cỡ), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ dài rộng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dài rộng cao
- caotall
- dàiLong
- RộngSpacious
- Cao thấpHeight difference
- chiều caoheight
- thông sànclear floor height
- chiều cao khiêm tốnmodest height
- Chiều cao thông thủyclear height
- chiều cao trung bìnhaverage height
- phát triển chiều caoIncrease height
- biển chiều cao an toànheight limit sign
- biển hạn chế chiều caoheight limit sign
Câu hỏi thường gặp về "dài rộng cao"
Dài rộng cao tiếng Anh là gì?
Dài rộng cao tiếng Anh là "length, width, and height" (danh từ), nghĩa là: Kích thước của một vật thể theo chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
"length, width, and height" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"length, width, and height" nghĩa tiếng Việt là "dài rộng cao". Dài rộng cao là các kích thước cơ bản của một vật thể.
Phát âm "length, width, and height" như thế nào?
"length, width, and height" có phiên âm IPA /lɛŋkθ wɪdθ hæɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "length, width, and height"?
The box measures 30cm in length, 20cm in width, and 15cm in height. — Chiếc hộp có chiều dài 30cm, chiều rộng 20cm và chiều cao 15cm.