Tiếng Việt
Kiếm nhật tiếng Anh là gì?
kiếm nhật tiếng Anh là katana /kəˈtɑːnə/. Kiếm nhật là loại kiếm dài của Nhật Bản, nổi bật với lưỡi cong và sắc bén, thường dùng trong võ thuật samurai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
katana
Ví dụ câu với kiếm nhật / katana
- 1
Anh ấy đã rèn luyện để sử dụng kiếm nhật trong các buổi biểu diễn võ thuật.
He trained to use a katana in martial arts demonstrations.
- 2
Kiếm nhật của ông ta được trưng bày trong bảo tàng lịch sử Nhật Bản.
His katana is displayed in the Japanese history museum.
Ghi chú dùng từ kiếm nhật
Kiếm nhật là loại kiếm truyền thống của Nhật Bản, còn gọi là katana, liên quan đến các thuật ngữ như 'samurai' (võ sĩ), 'bushido' (đạo đức võ sĩ), và 'shinken' (kiếm thật).
Video minh hoạ kiếm nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm nhật
Câu hỏi thường gặp về "kiếm nhật"
Kiếm nhật tiếng Anh là gì?
Kiếm nhật tiếng Anh là "katana" (danh từ), nghĩa là: Kiếm nhật là loại kiếm dài của Nhật Bản, nổi bật với lưỡi cong và sắc bén, thường dùng trong võ thuật samurai.
"katana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"katana" nghĩa tiếng Việt là "kiếm nhật". Kiếm nhật là loại kiếm truyền thống của Nhật Bản, còn gọi là katana, liên quan đến các thuật ngữ như 'samurai' (võ sĩ), 'bushido' (đạo đức võ sĩ), và 'shinken' (kiếm thật).
Phát âm "katana" như thế nào?
"katana" có phiên âm IPA /kəˈtɑːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "katana"?
He trained to use a katana in martial arts demonstrations. — Anh ấy đã rèn luyện để sử dụng kiếm nhật trong các buổi biểu diễn võ thuật.