Tiếng Việt
Kiểm định thiết bị tiếng Anh là gì?
kiểm định thiết bị tiếng Anh là equipment inspection /ɪˈkwɪpmənt ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra và xác nhận rằng thiết bị hoạt động đúng tiêu chuẩn và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equipment inspection
Ví dụ câu với kiểm định thiết bị / equipment inspection
- 1
Chúng tôi thực hiện kiểm định thiết bị định kỳ để đảm bảo an toàn.
We conduct regular equipment inspections to ensure safety.
- 2
Việc kiểm định thiết bị giúp phát hiện sớm các lỗi kỹ thuật.
Equipment inspection helps detect technical faults early.
Ghi chú dùng từ kiểm định thiết bị
Kiểm định thiết bị là quá trình đánh giá tình trạng của thiết bị để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'maintenance' (bảo trì), 'safety check' (kiểm tra an toàn), và 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ kiểm định thiết bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm định thiết bị
Câu hỏi thường gặp về "kiểm định thiết bị"
Kiểm định thiết bị tiếng Anh là gì?
Kiểm định thiết bị tiếng Anh là "equipment inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và xác nhận rằng thiết bị hoạt động đúng tiêu chuẩn và an toàn.
"equipment inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equipment inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm định thiết bị". Kiểm định thiết bị là quá trình đánh giá tình trạng của thiết bị để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.
Phát âm "equipment inspection" như thế nào?
"equipment inspection" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪpmənt ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equipment inspection"?
We conduct regular equipment inspections to ensure safety. — Chúng tôi thực hiện kiểm định thiết bị định kỳ để đảm bảo an toàn.