Tiếng Việt
Kiểm định xây dựng tiếng Anh là gì?
kiểm định xây dựng tiếng Anh là construction inspection /kənˈstrʌkʃən ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra và đánh giá các công trình xây dựng để đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy chuẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction inspection
Ví dụ câu với kiểm định xây dựng / construction inspection
- 1
Construction inspection is essential for ensuring safety standards.
Kiểm định xây dựng là cần thiết để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn.
- 2
Regular construction inspections help prevent structural failures.
Các cuộc kiểm định xây dựng định kỳ giúp ngăn ngừa sự cố kết cấu.
Ghi chú dùng từ kiểm định xây dựng
Kiểm định xây dựng là quá trình kiểm tra các công trình xây dựng để đảm bảo chất lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'building code' (quy chuẩn xây dựng), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), và 'safety standards' (tiêu chuẩn an toàn).
Video minh hoạ kiểm định xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm định xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "kiểm định xây dựng"
Kiểm định xây dựng tiếng Anh là gì?
Kiểm định xây dựng tiếng Anh là "construction inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra và đánh giá các công trình xây dựng để đảm bảo chất lượng và tuân thủ quy chuẩn.
"construction inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm định xây dựng". Kiểm định xây dựng là quá trình kiểm tra các công trình xây dựng để đảm bảo chất lượng.
Phát âm "construction inspection" như thế nào?
"construction inspection" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction inspection"?
Kiểm định xây dựng là cần thiết để đảm bảo tiêu chuẩn an toàn. — Construction inspection is essential for ensuring safety standards.